丹榮 dān róng · đan vinh Hán Việt: đan vinh · Pinyin: dān róng Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 榮 (vinh)Pinyindān róngHán Việtđan vinhCấu tạo丹 + 榮 · đan + vinh nghĩa thành phần: đan + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红花。Tân Hoa Tự Điển 1.红花。