丹萤 đan huỳnh Hán Việt: đan huỳnh Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 萤 (huỳnh)Hán Việtđan huỳnhCấu tạo丹 + 萤 · đan + huỳnh nghĩa thành phần: đan + huỳnh