丹葩

dān pā đan ba

Hán Việt: đan ba · Pinyin: dān pā

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (ba)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅色的花朵。晉.左思〈招隱詩〉二首之一:「白雪停陰岡,丹葩曜陽林。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红花。