丹薄 dān báo · đan bạc Hán Việt: đan bạc · Pinyin: dān báo Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 薄 (bạc)Pinyindān báoHán Việtđan bạcCấu tạo丹 + 薄 · đan + bạc nghĩa thành phần: đan + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 血染红的林木。Tân Hoa Tự Điển 1.血染红的林木。