丹藥
đan dược
Hán Việt: đan dược · Pinyin: dān yào
Tổng quan
đan dược
Nghĩa
Việt
- Cihui đan dược
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 道家修煉丹術所燒煉的藥。《初刻拍案驚奇》卷一八:「能以藥草鍊成丹藥,鉛鐵為金,死汞為銀。」
Eng
- CC-CEDICT Daoist elixir
- Cihui Daoist elixir
- Cihui 丹藥 ānyào n. <Ch. med.> 1. pellet 2. medicinal powder