丹裳 dān shang · đan thường Hán Việt: đan thường · Pinyin: dān shang Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 裳 (thường)Pinyindān shangHán Việtđan thườngCấu tạo丹 + 裳 · đan + thường nghĩa thành phần: đan + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的衣裙。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的衣裙。