丹襟 đan khâm Hán Việt: đan khâm Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 襟 (khâm)Hán Việtđan khâmCấu tạo丹 + 襟 · đan + khâm nghĩa thành phần: đan + khâm