丹觜 dān zī · đan tuy Hán Việt: đan tuy · Pinyin: dān zī Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 觜 (tuy)Pinyindān zīHán Việtđan tuyCấu tạo丹 + 觜 · đan + tuy nghĩa thành phần: đan + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.红色的鸟嘴。觜,同"嘴"。