丹詔

dān zhào đan chiếu

Hán Việt: đan chiếu · Pinyin: dān zhào

Tổng quan

ờ giấy ghi lệnh vua, có đóng dấu đỏ. đan chiếu đan chiếu ☆Tờ giấy ghi lệnh vua, có đóng dấu đỏ.

Cấu tạo: (đan) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ờ giấy ghi lệnh vua, có đóng dấu đỏ. đan chiếu đan chiếu ☆Tờ giấy ghi lệnh vua, có đóng dấu đỏ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子的敕命。唐.張蠙〈贈信安太守〉詩:「昨日中官說天意,即飛丹詔立新碑。」

Eng

  • Cihui 丹詔 ānzhào n. imperial edict written in red