丹誠 dān chéng · đan thành Hán Việt: đan thành · Pinyin: dān chéng Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 誠 (thành)Pinyindān chéngHán Việtđan thànhCấu tạo丹 + 誠 · đan + thành nghĩa thành phần: đan + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤诚的心。Tân Hoa Tự Điển 1.赤诚的心。EngCihui 丹誠 dānchéng n. loyalty; devotion