丹質 dān zhì · đan chất Hán Việt: đan chất · Pinyin: dān zhì Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 質 (chất)Pinyindān zhìHán Việtđan chấtCấu tạo丹 + 質 · đan + chất nghĩa thành phần: đan + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱红色的质地。Tân Hoa Tự Điển 1.朱红色的质地。