丹赭 dān zhě · đan giả Hán Việt: đan giả · Pinyin: dān zhě Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 赭 (giả)Pinyindān zhěHán Việtđan giảCấu tạo丹 + 赭 · đan + giả nghĩa thành phần: đan + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤赭色的土。可用作涂料; 古时囚徒着赭色号衣,因借指囚犯。Tân Hoa Tự Điển 1.赤赭色的土。可用作涂料。 2.古时囚徒着赭色号衣,因借指囚犯。