丹躁 dān zào · đan táo Hán Việt: đan táo · Pinyin: dān zào Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 躁 (táo)Pinyindān zàoHán Việtđan táoCấu tạo丹 + 躁 · đan + táo nghĩa thành phần: đan + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服用丹药所引起的狂躁病。Tân Hoa Tự Điển 1.服用丹药所引起的狂躁病。