丹轮

đan luân

Hán Việt: đan luân

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (luân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 血紅色的車輪。指太陽。清.呂碧城〈瑞鶴仙.瘴風寬蕙帶〉詞:「佇丹輪半嚲,迅頹羲馭,哀入驃(平)姚壯彩。」