丹野

dān yě đan dã

Hán Việt: đan dã · Pinyin: dān yě

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南方的大地; 血染红原野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南方的大地。 2.血染红原野。