丹闕 dān quē · đan khuyết Hán Việt: đan khuyết · Pinyin: dān quē Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 闕 (khuyết)Pinyindān quēHán Việtđan khuyếtCấu tạo丹 + 闕 · đan + khuyết nghĩa thành phần: đan + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤色的宫阙; 借指皇帝所居的宫廷。Tân Hoa Tự Điển 1.赤色的宫阙。 2.借指皇帝所居的宫廷。