丹陵 dān líng · đan lăng Hán Việt: đan lăng · Pinyin: dān líng Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 陵 (lăng)Pinyindān língHán Việtđan lăngCấu tạo丹 + 陵 · đan + lăng nghĩa thành phần: đan + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。传说为尧的诞生地。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。传说为尧的诞生地。