丹陸 dān lù · đan lục Hán Việt: đan lục · Pinyin: dān lù Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 陸 (lục)Pinyindān lùHán Việtđan lụcCấu tạo丹 + 陸 · đan + lục nghĩa thành phần: đan + lục