丹头 đan đầu Hán Việt: đan đầu Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 头 (đầu)Hán Việtđan đầuCấu tạo丹 + 头 · đan + đầu nghĩa thành phần: đan + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寶物。《西遊記》第二五回:「害了我五莊觀裡的丹頭,斷絕我仙家的苗裔!師父來家,我兩個怎的回話?」