丹頰 dān jiá · đan giáp Hán Việt: đan giáp · Pinyin: dān jiá Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 頰 (giáp)Pinyindān jiáHán Việtđan giápCấu tạo丹 + 頰 · đan + giáp nghĩa thành phần: đan + giáp