丹頂 dān dǐng · đan đính Hán Việt: đan đính · Pinyin: dān dǐng Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 頂 (đính)Pinyindān dǐngHán Việtđan đínhCấu tạo丹 + 頂 · đan + đính nghĩa thành phần: đan + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指丹顶鹤朱红色的头顶。Tân Hoa Tự Điển 1.指丹顶鹤朱红色的头顶。