丹魃 dān bá · đan bạt Hán Việt: đan bạt · Pinyin: dān bá Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 魃 (bạt)Pinyindān báHán Việtđan bạtCấu tạo丹 + 魃 · đan + bạt nghĩa thành phần: đan + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即旱魃。古代传说中能造成旱灾的怪物。Tân Hoa Tự Điển 1.即旱魃。古代传说中能造成旱灾的怪物。