丹魄
đan phách
Hán Việt: đan phách · Pinyin: dān pò
Tổng quan
hổ phách
Nghĩa
Việt
- Cihui hổ phách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.赤心、赤誠。南朝梁.江淹〈蕭重讓揚州表〉:「素心丹魄,皦然靡疚矣,不任憂迫之情。」 2.琥珀的別名。參見「琥珀」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赤诚的心; 琥珀的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赤诚的心。 2.琥珀的别名。
Eng
- CC-CEDICT amber
- Cihui amber