丹凤诏 đan phượng chiếu Hán Việt: đan phượng chiếu Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 凤 (phượng) + 诏 (chiếu)Hán Việtđan phượng chiếuCấu tạo丹 + 凤 + 诏 · đan + phượng + chiếu nghĩa thành phần: đan + phượng + chiếu