丹鵲 dān què · đan thước Hán Việt: đan thước · Pinyin: dān què Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 鵲 (thước)Pinyindān quèHán Việtđan thướcCấu tạo丹 + 鵲 · đan + thước nghĩa thành phần: đan + thước