丹鳥

dān niǎo đan điểu

Hán Việt: đan điểu · Pinyin: dān niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (điểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鳳凰的別名。參見「鳳凰」條。 2.螢火蟲的別名。參見「螢火蟲」條。