丹雞

dān jī đan kê

Hán Việt: đan kê · Pinyin: dān jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"丹鸡"; 古俗盟誓和祭祀所用的赤毛雄鸡; 借指誓约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丹鸡"。 2.古俗盟誓和祭祀所用的赤毛雄鸡。 3.借指誓约。