丹鴻

dān hóng đan hồng

Hán Việt: đan hồng · Pinyin: dān hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虱的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虱的别名。