丹麥的 đan mạch đích Hán Việt: đan mạch đích Tổng quan (thuộc) Đan,mạch, tiếng Đan,mạch Cấu tạo: 丹 (đan) + 麥 (mạch) + 的 (đích)Hán Việtđan mạch đíchCấu tạo丹 + 麥 + 的 · đan + mạch + đích nghĩa thành phần: đan + mạch + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) Đan,mạch, tiếng Đan,mạch