丹麥語

dān mài yǔ đan mạch ngữ

Hán Việt: đan mạch ngữ · Pinyin: dān mài yǔ

Tổng quan

tiếng Đan-mạch

Cấu tạo: (đan) + (mạch) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Đan-mạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印歐語系中,北日耳曼語的一支。十五世紀中葉以前共分為東、中、西部等三種方言,後統一成現在的丹麥語。

Eng

  • Cihui 丹麥語 ānmàiyǔ n. Danish language