丹麾 dān huī · đan huy Hán Việt: đan huy · Pinyin: dān huī Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 麾 (huy)Pinyindān huīHán Việtđan huyCấu tạo丹 + 麾 · đan + huy nghĩa thành phần: đan + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红旗。Tân Hoa Tự Điển 1.红旗。