丹黝 đan ửu Hán Việt: đan ửu Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 黝 (ửu)Hán Việtđan ửuCấu tạo丹 + 黝 · đan + ửu nghĩa thành phần: đan + ửu