丹鼎
đan đỉnh
Hán Việt: đan đỉnh · Pinyin: dān dǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 道家煉製藥石的器物。唐.盧照鄰〈贈李榮道士〉詩:「圓洞開丹鼎,方壇聚絳雲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炼丹用的鼎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.炼丹用的鼎。
Eng
- Cihui 丹鼎 āndǐng n. furnace of alchemists for concoction of immortality pills