爲…作證

Tổng quan

chứng nhận, nhận thực, chứng thực, bắt thề, bắt tuyên thệ, làm chứng

Cấu tạo: (vi) + + (tác) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng nhận, nhận thực, chứng thực, bắt thề, bắt tuyên thệ, làm chứng