爲下

wèi xià vi hạ

Hán Việt: vi hạ · Pinyin: wèi xià

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。做下﹐造成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。做下﹐造成。