爲久 wèi jiǔ · vi cửu Hán Việt: vi cửu · Pinyin: wèi jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 久 (cửu)Pinyinwèi jiǔHán Việtvi cửuCấu tạo爲 + 久 · vi + cửu nghĩa thành phần: vi + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延滞; 持久。Tân Hoa Tự Điển 1.延滞。 2.持久。