爲樂 wèi lè · vi nhạc Hán Việt: vi nhạc · Pinyin: wèi lè Tổng quan làm vui Cấu tạo: 爲 (vi) + 樂 (nhạc)Pinyinwèi lèHán Việtvi nhạcCấu tạo爲 + 樂 · vi + nhạc nghĩa thành phần: vi + nhạc Nghĩa ViệtCihui làm vuiMainlandTân Hoa Tự Điển 奏乐。Tân Hoa Tự Điển 1.奏乐。