为乐 wèi lè·vi nhạc Hán Việt: vi nhạc · Pinyin: wèi lè Tổng quan làm vui 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奏乐。 Cấu tạo: 爲 (vi) + 樂 (nhạc)Pinyinwèi lèHán Việtvi nhạcTừ loạiđộngCấu tạo爲 + 樂 · vi + nhạc nghĩa thành phần: vi + nhạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm vuiVietPhrases làm vuiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.奏乐。 Từ liên quan Gần nghĩa为上 · 为主 · 为之 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何 · 为例