爲事

wèi shì vi sự

Hán Việt: vi sự · Pinyin: wèi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 办事;成事; 犹出事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.办事;成事。 2.犹出事。