爲人爲學 vi nhân vi học Hán Việt: vi nhân vi học Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 學 (học)Hán Việtvi nhân vi họcCấu tạo爲 + 人 + 爲 + 學 · vi + nhân + vi + học nghĩa thành phần: vi + nhân + vi + học Nghĩa EngCihui 為人為學 éirénwéixué f.e. as a person and as a scholar