为人后 vi nhân hậu Hán Việt: vi nhân hậu Tổng quan Cấu tạo: 为 (vi) + 人 (nhân) + 后 (hậu)Hán Việtvi nhân hậuCấu tạo为 + 人 + 后 · vi + nhân + hậu nghĩa thành phần: vi + nhân + hậu