爲從 wèi cóng · vi tòng Hán Việt: vi tòng · Pinyin: wèi cóng Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 從 (tòng)Pinyinwèi cóngHán Việtvi tòngCấu tạo爲 + 從 · vi + tòng nghĩa thành phần: vi + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附从。多指从犯。Tân Hoa Tự Điển 1.附从。多指从犯。