为他

vi tha

Hán Việt: vi tha

Tổng quan

ì người khác mà làm. Nghĩ tới người khác. vị tha vị tha ☆Vì người khác mà làm. Nghĩ tới người khác.

Cấu tạo: (vi) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ì người khác mà làm. Nghĩ tới người khác. vị tha vị tha ☆Vì người khác mà làm. Nghĩ tới người khác.