爲作 wèi zuò · vi tác Hán Việt: vi tác · Pinyin: wèi zuò Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 作 (tác)Pinyinwèi zuòHán Việtvi tácCấu tạo爲 + 作 · vi + tác nghĩa thành phần: vi + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造作;做作; 犹作为;行为。Tân Hoa Tự Điển 1.造作;做作。 2.犹作为;行为。