爲別 wèi bié · vi biệt Hán Việt: vi biệt · Pinyin: wèi bié Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 別 (biệt)Pinyinwèi biéHán Việtvi biệtCấu tạo爲 + 別 · vi + biệt nghĩa thành phần: vi + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹分别﹐相别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹分别﹐相别。