爲力

wèi lì vi lực

Hán Việt: vi lực · Pinyin: wèi lì

Tổng quan

ra sức: ra tay/góp sức

Cấu tạo: (vi) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra sức: ra tay/góp sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出力;尽力; 成功;奏效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出力;尽力。 2.成功;奏效。

Eng

  • Cihui 為力 wéilì v.p. 1. exert oneself | Wǒ duì zhè jiàn ²shì(r) wùnéng∼ . I can do nothing about this matter. 2. endeavor; make efforts; strive