爲命 wèi mìng · vi mệnh Hán Việt: vi mệnh · Pinyin: wèi mìng Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 命 (mệnh)Pinyinwèi mìngHán Việtvi mệnhCấu tạo爲 + 命 · vi + mệnh nghĩa thành phần: vi + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撰写政令﹑盟会的文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.撰写政令﹑盟会的文辞。