爲因

wèi yīn vi nhân

Hán Việt: vi nhân · Pinyin: wèi yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因为。

Eng

  • Cihui 為因 èiyīn conj. because; for the reason that; due to