为地 wèi dì·vi địa Hán Việt: vi địa · Pinyin: wèi dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"为之地"。 Cấu tạo: 爲 (vi) + 地 (địa)Pinyinwèi dìHán Việtvi địaCấu tạo爲 + 地 · vi + địa nghĩa thành phần: vi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"为之地"。 Từ liên quan Gần nghĩa为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何