爲頭
vi đầu
Hán Việt: vi đầu · Pinyin: wèi tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从头;开始; 领头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从头;开始。 2.领头。
Eng
- Cihui 為頭 éitóu v.o. 1. be the head/leader 2. be headed/led by
Hán Việt: vi đầu · Pinyin: wèi tóu