为始
vi thủy
Hán Việt: vi thủy
Tổng quan
àm đầu. Khởi đầu. Trước hết. vi thuỷ vi thuỷ ☆Làm đầu. Khởi đầu. Trước hết.
Nghĩa
Việt
- Cihui àm đầu. Khởi đầu. Trước hết. vi thuỷ vi thuỷ ☆Làm đầu. Khởi đầu. Trước hết.
Hán Việt: vi thủy
àm đầu. Khởi đầu. Trước hết. vi thuỷ vi thuỷ ☆Làm đầu. Khởi đầu. Trước hết.